ĐỎ CÁ TÍNH

XANH LỊCH LÃM

XÁM PHONG CÁCH

TRẮNG NGÀ TINH TẾ

TRẮNG NGỌC QUÝ PHÁI

TITAN MẠNH MẼ

ĐEN ÁNH ĐỘC TÔN

Honda CR-V G

Thông tin cơ bản:

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : Vô cấp CVT

Xuất xứ: Lắp Ráp VN

Nhiên liệu : Xăng

Giá xe

1.029.000.000 

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI

 Honda City

  • Tăng 50% trước bạ

 CR-V L/G

  • Tăng 80 triệu

 Civic G/RS

  • Tặng 50% trước bạ + 01 năm bảo hiểm

  BR-V

  • Tặng 50% trước bạ

  HR-V

  • HR-V G: Tặng 50% trước bạ
  • HR-V L/RS/HEV: Tặng 50% trước bạ + 01 năm bảo hiểm

Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ & KHUYẾN MÃI MỚI NHẤT


    Đăng ký lái thử


    Thông tin khách hàng

    Hình thức thanh toán:


    Tổng quan

    Honda CRV 2026: Giá Xe, Thông Số, Khuyến Mãi, Trả Góp (3/2026)

    Honda CR-V 2026 được phân phối với 4 phiên bản gồm CR-V G, CR-V L, CR-V L AWDCR-V e:HEV RS. Trong đó, 3 bản G/L/L AWD dùng động cơ xăng và cấu hình 7 chỗ, phù hợp gia đình cần thêm hàng ghế thứ ba. Riêng CR-V e:HEV RS trang bị hệ truyền động Hybrid, cấu hình 5 chỗ, hướng tới trải nghiệm vận hành mượt, tiết kiệm và tối ưu cho nhu cầu đi lại thường xuyên trong đô thị hoặc gia đình ưu tiên không gian 2 hàng ghế rộng rãi.

    Giá xe Honda CRV 2026 là bao nhiêu?

    Bảng giá Honda CR-V - Giá các phiên bản Honda CRV

    Xem Chi Tiết
    Phiên bảnGiá xe
    Honda CR-V G:1.029.000.000 đ
    Honda CR-V L:1.099.000.000 đ
    Honda CR-V L Đỏ:1.107.000.000 đ
    Honda CR-V L AWD:1.250.000.000 đ
     Honda CR-V L AWD Đỏ:1.255.000.000 đ
    Honda CR-V RS Hybrid:1.259.000.000 đ
     Honda CR-V RS Hybrid Trắng/Đỏ:1.264.000.000 đ
    Giá Lăn Bánh Honda CR-V 2026
    Mẫu xeGiá niêm yết (tỷ VND)Giá lăn bánh tạm tính (tỷ VND)Ưu đãi
    Hà NộiTP.HCMTỉnh/TP khác
    Honda CR-V G1,0291,1751,1541,135Liên Hệ
    Honda CR-V L1,0991,2531,2311,212Liên Hệ
    Honda CR-V L AWD1,2501,4221,3971,378-
    Honda CR-V e:HEV RS1,2591,4321,4071,388-
    Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

    Các Phiên Bản Honda CRV

    Hỏi: Honda CR-V có mấy phiên bản?
    Đáp: Honda CR-V có 4 phiên bản: CR-V G, CR-V L, CR-V L AWD, CR-V e:HEV RS.

    Hỏi: Honda CR-V bản nào máy xăng?
    Đáp: CR-V G, CR-V L, CR-V L AWDđộng cơ xăng.

    Hỏi: Honda CR-V bản nào Hybrid?
    Đáp: CR-V e:HEV RSHybrid.

    Hỏi: Honda CR-V bản nào 7 chỗ?
    Đáp: CR-V G/L/L AWD7 chỗ.

    Hỏi: Honda CR-V e:HEV RS mấy chỗ?
    Đáp: CR-V e:HEV RS5 chỗ.

    Hỏi: Chọn Honda CR-V nào phù hợp?
    Đáp: Cần 7 chỗ chọn CR-V G/L/L AWD, ưu tiên Hybrid 5 chỗ chọn CR-V e:HEV RS.

    CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI

     Honda City

    • Tăng 50% trước bạ

     CR-V L/G

    • Tăng 80 triệu

     Civic G/RS

    • Tặng 50% trước bạ + 01 năm bảo hiểm

      BR-V

    • Tặng 50% trước bạ

      HR-V

    • HR-V G: Tặng 50% trước bạ
    • HR-V L/RS/HEV: Tặng 50% trước bạ + 01 năm bảo hiểm

    Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

    BÁO GIÁ ƯU ĐÃI HÔM NAY

      Hình thức thanh toán:

      Thông số xe Honda CRV 2026

      Thông số kỹ thuậtHonda CR-V GHonda CR-V LHonda CR-V L AWD Honda CR-V RS e:HEV
      Số chỗ ngồi0705
      Kích thước DxRxC4.691 x 1.866 x 1.681 mm
      Chiều dài cơ sở2.701mm
      Khoảng sáng gầm198mm
      Bán kính vòng quay5,5m
      Động cơI4, 1.5L, Turbo, DOHC phun xăng trực tiếpHybrid 2.0L
      Dung tích động cơ1498cc1.993
      Công suất cực đại188Hp / 5600rpm204Hp (Xăng+Điện)
      Mô-men xoắn cực đại240Nm / 1700-5000 rpm
      Hộp sốTự động vô cấp CVTTự động E-CVT
      Mức tiêu hao nhiên liệu6.5L/100km4.45L/100km (đô thị)
      Tự trọng1653kg1661kg1747kg1756kg
      Lốp xe235/60 R18
      Bình xăng57L

      Honda CR-V Có Bao Nhiêu Màu?

      Màu xe Honda CR-V 2026

      • Honda CR-V 2026 mang đến lựa chọn màu xe CR-V đa dạng với 7 màu ngoại thất gồm: Trắng Ngọc Trai, Trắng Ngà, Xám, Titan, Đen, Đỏ và Xanh Đậm. Nhờ bảng màu này, người mua CR-V / CR V dễ chọn tone phù hợp phong cách: từ thanh lịch, sang trọng đến nổi bật, cá tính.

      CR-V 2026 Trắng Ngọc Trai (độc quyền bản RS e:HEV)

      • Trong dải màu xe Honda CR-V, Trắng Ngọc Trai là lựa chọn đặc biệt vì chỉ có duy nhất trên phiên bản CR-V RS e:HEV. Sắc trắng thường gợi cảm giác trẻ trung, sáng láng, giúp tổng thể Honda CR-V trông hiện đại và “sạch” dáng xe, hợp với khách hàng thích phong cách tinh tế.
      • Về phong thủy, màu trắng thuộc mệnh Kim, vì vậy những người mệnh Thủy thường được xem là hợp màu này khi chọn màu xe CR-V.

      Màu CR-V được ưa chuộng

      • Trong các màu ngoại thất của Honda CR-V 2026, ĐỏTrắng là hai lựa chọn hay được ưu tiên nhờ nổi bật nhưng vẫn thanh lịch, hợp gu người dùng Việt và dễ tạo điểm nhấn cho chiếc CR V khi đi phố hay đi xa.

      Ngoại thất Honda CR-V 2026: thanh lịch hơn, sang hơn nhưng vẫn cơ bắp

      Ở thế hệ mới, Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) đi theo hướng thiết kế “chững chạc” và cao cấp hơn: phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng phong cách Polygon tạo mảng khối rõ nét, đi cùng cụm đèn LED sắc sảo giúp tổng thể CR-V trông hiện đại và đậm chất SUV.

      Đầu xe Honda CR-V

      Điểm nhấn là mặt ca-lăng thể thaocụm đèn trước LED tạo nhận diện mạnh khi đi phố lẫn đường trường. 

      Khác biệt theo phiên bản Honda CR-V / CR V:

      • CR-V G: có LED và đèn pha thích ứng tự động (AHB), nhưng không có đèn sương mù trướckhông có tự động điều chỉnh góc chiếu sáng.
      • CR-V L / CR-V L AWD: bổ sung đèn sương mù trước LEDtự động điều chỉnh góc chiếu sáng
      • CR-V e:HEV RS: nổi bật nhất ở phần chiếu sáng với đèn pha thích ứng thông minh (ADB)đèn vào cua chủ động (ACL).

      Thân xe CR-V

      • Honda CR-V 2026 dùng mâm 18 inch, lốp 235/60R18 đồng nhất giữa các phiên bản, tạo dáng đứng vững và cân đối. 

      • Riêng CR-V L AWD có lợi thế “gầm cao”: khoảng sáng gầm 208 mm (trong khi các bản còn lại 198 mm) và chiều cao tổng thể cũng nhỉnh hơn, phù hợp người hay đi đường xấu/leo lề.

      • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama chỉ có trên CR-V L AWDCR-V e:HEV RS.

      Đuôi xe Honda CR-V

      Cụm đèn hậu LED được làm mới, thiên về nét gọn gàng và sang hơn cho phần đuôi CR V.

      Về tiện ích theo phiên bản CR-V:

      • CR-V G: không có cốp chỉnh điện.
      • CR-V L / CR-V L AWD / CR-V e:HEV RS: có mở cốp rảnh tayđóng cốp thông minh (tiện khi bận tay xách đồ). 
      • CR-V e:HEV RS: có thêm đèn sương mù sau và cảm biến hỗ trợ đỗ xe đầy đủ hơn.

      Kết luận & đánh giá ngoại thất Honda CR-V 2026

      Tổng thể, Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) đã “đổi gu” rõ rệt: bớt góc cạnh kiểu cũ, thay bằng dáng thanh lịch, hiện đại và sang hơn, nhưng vẫn giữ chất SUV nhờ thân xe dài, tỷ lệ cân đối và các mảng khối chắc chắn. Điểm ăn tiền nằm ở mặt ca-lăng lục giác, cụm đèn LED thiết kế liền mạch và phần đuôi gọn gàng với đèn hậu LED mới—nhìn cao cấp hơn khi đứng cạnh nhiều đối thủ cùng phân khúc.

      Về trải nghiệm nhìn “đã mắt” theo phiên bản Honda CR-V:

      • CR-V G thiên về tối giản, đủ đẹp – đủ dùng, hợp người thích ngoại hình chững chạc mà không quá nhiều chi tiết.

      • CR-V L / CR-V L AWD là lựa chọn “vừa vặn”: ngoại hình hài hòa, trang bị ngoại thất nhỉnh hơn và nhìn sang rõ hơn bản G.

      • CR-V e:HEV RS thường là bản có chất “thể thao – công nghệ” nổi bật nhất, phù hợp người muốn ngoại hình khác biệt và có điểm nhấn.

      Chốt lại, nếu bạn ưu tiên một chiếc SUV gia đình đẹp bền dáng, nhìn sang và hợp thị hiếu số đông, ngoại thất Honda CR-V 2026 là kiểu thiết kế dễ “hợp mắt” và khó lỗi thời; lựa chọn phiên bản sẽ phụ thuộc vào mức độ bạn muốn “đủ dùng” hay “đầy đồ – nổi bật” trong dải CR-V.

      Nội thất Honda CR-V 2026: rộng rãi, hiện đại, thiên về tiện dụng

      Nội thất Honda CR-V 2026 (hay CR-V / CR V) mang phong cách tối giản, thực dụng và thoáng đãng, với cách bố trí khoang lái được đánh giá là “thừa hưởng” nhiều từ Civic thế hệ mới.

      Khoang lái Honda CR-V

      • Cụm đồng hồ sau vô-lăng: 7 inch TFT trên CR-V G/L10.2 inch TFT trên CR-V L AWD/e:HEV RS

      • Ghế da toàn bộ phiên bản; ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 4 hướng

      • HUD (hiển thị trên kính lái) có trên CR-V L AWDCR-V e:HEV RS.

      Kết nối & giải trí trên CR-V

      • Màn hình giải trí: 7 inch (bản CR-V G) và 9 inch (bản CR-V L/L AWD/e:HEV RS). 

      • Apple CarPlay: bản CR-V G kết nối có dây, các bản còn lại không dây

      • Dàn âm thanh: 8 loa (G/L/L AWD) và 12 loa Bose (e:HEV RS). 

      • Honda CONNECT có trên tất cả phiên bản Honda CR-V.

      Không gian & ghế ngồi Honda CR-V

      • Bản xăng CR-V G/L/L AWDhàng ghế 3 gập 50:50; riêng CR-V e:HEV RS cấu hình 5 chỗ (không có hàng ghế 3). 

      • Hàng ghế 2 gập 60:40 trên tất cả phiên bản, giúp linh hoạt chở người/chở đồ. 

      • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama: có trên CR-V L AWDCR-V e:HEV RS.

      Tiện nghi nổi bật theo phiên bản CR-V

      • Điều hòa tự động 2 vùng độc lập: có trên tất cả phiên bản Honda CR-V; cửa gió hàng ghế sau: bản 7 chỗ có cho hàng 2 & 3, bản hybrid hàng 2.

      • Sạc không dây: có trên CR-V L/L AWD/e:HEV RS (bản G không có). 

      • Cốp chỉnh điện (mở rảnh tay/đóng thông minh): có trên CR-V L/L AWD/e:HEV RS (bản G không có).

      Crv Thaidocx 1679537752622

      Nội thất Honda CR-V 2026 (CR-V/CR V) theo phong cách tối giản, hiện đại và thực dụng, tạo cảm giác rộng rãi và dễ dùng cho gia đình. Các bản cao nổi bật hơn nhờ màn hình lớn, Apple CarPlay không dây, cụm đồng hồ hiện đại và trải nghiệm “công nghệ” rõ rệt.

      Về tiện nghi, Honda CR-V ghi điểm với điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió sau và nhiều tính năng hỗ trợ lái xe hằng ngày; bản e:HEV RS đáng chú ý nhất về “độ hưởng thụ” nhờ âm thanh Bose 12 loa. Nhìn chung, đây là khoang nội thất dễ hài lòng nếu bạn ưu tiên sự thoải mái và tính tiện dụng.

      Công nghệ an toàn & động cơ trên honda crv 2026 (cr-v, cr v)

      Công nghệ an toàn honda crv 2026

      • Trên honda crv, điểm nhấn an toàn dễ nhận ra là HUD hỗ trợ người lái kiểm soát tốc độ, đồng thời hiển thị cảnh báo và trạng thái của Honda Sensing trên cr-v. Với định hướng “an toàn chủ động”, cr v được bổ sung nhiều tính năng hỗ trợ quan sát và cảnh báo để tăng tự tin khi đi phố lẫn đường trường trên honda crv.
      • Một số trang bị an toàn thường được nhắc đến trên cr-v gồm: cảm biến va chạm trước/sau (tùy phiên bản, thường nhấn mạnh ở bản RS), cảnh báo chống buồn ngủ, tự khóa cửa khi rời vùng cảm biến, hỗ trợ quan sát làn đường Lanewatch và camera 360 độ (tùy phiên bản) trên honda crv. Nhờ vậy, cr v có lợi thế cạnh tranh rõ về “độ dày công nghệ” trong nhóm SUV hạng C, nhất là khi so sánh theo trang bị an toàn trên cr-v.

      Honda Sensing trên honda crv

      Nếu nói về “xương sống” an toàn của honda crv, Honda Sensing là phần quan trọng nhất trên cr-v. Gói công nghệ này thường bao gồm:

      • ACC with LSF (ga tự động thích ứng có bám đuôi tốc độ thấp) trên cr v

      • CMBS (phanh giảm thiểu va chạm) trên honda crv

      • RDM (giảm thiểu chệch làn) cho cr-v

      • LKAS (hỗ trợ giữ làn) trên cr v

      • AHB/ADB (đèn pha tự động/đèn pha thích ứng thông minh tùy bản) của honda crv

      • LCDN (thông báo xe phía trước khởi hành) trên cr-v

      Động cơ & dẫn động honda crv 2026

      honda crv 2026 có hai hướng lựa chọn vận hành: xăng 1.5 tăng áphybrid e:HEV 2.0 trên cr-v.

      • Bản honda crv xăng 1.5 turbo: công suất khoảng 188 mã lực, mô-men xoắn 240 Nm, đi kèm hộp số CVT, có tùy chọn FWD hoặc AWD tùy phiên bản cr v. Bản AWD trên cr-v thường cho cảm giác kéo và bám đường tốt hơn khi đường xấu, đổi lại trọng lượng tăng.

      • Bản cr-v e:HEV 2.0 hybrid: động cơ xăng 2.0 kết hợp mô-tơ điện, tổng công suất khoảng 204 mã lực, dùng pin lithium-ion và hộp số e-CVT, dẫn động FWD trên honda crv.

      Về nguyên lý, hệ hybrid trên cr v là kiểu kết hợp nối tiếp – song song: chạy chậm ưu tiên mô-tơ điện, tải cao động cơ xăng có thể phát điện cấp cho mô-tơ/sạc pin, còn khi chạy đều tốc độ cao thì động cơ xăng có thể dẫn động chính và mô-tơ hỗ trợ, giúp honda crv cân bằng giữa hiệu quả và khả năng vận hành của cr-v.

      Kết luận

      Tổng thể, Honda CR-V 2026 ( honda crv / cr-v / cr v ) nổi bật nhờ gói Honda Sensing và các công nghệ hỗ trợ lái giúp tăng an toàn khi chạy phố lẫn đường dài, đi kèm 2 lựa chọn vận hành rõ ràng: 1.5 Turbo (có tùy chọn AWD ở một số bản) và e:HEV Hybrid ưu tiên độ mượt và hiệu quả. Nếu bạn cần độ bám/đi đường xấu tự tin hơn, chọn CR-V AWD; nếu ưu tiên vận hành êm và tối ưu kiểu hybrid, chọn Honda CR-V e:HEV.

      Câu hỏi thường gặp về Honda CR-V (FAQ)

      Hỏi: Giá Honda CR-V hiện nay bao nhiêu? Đáp: Giá Honda CR-V tùy phiên bản (CR-V G/L/L AWD/e:HEV RS) và thời điểm bán.
      Hỏi: Honda CR-V có mấy màu xe? Đáp: Honda CR-V thường có 7 màu ngoại thất: Trắng Ngọc Trai, Trắng Ngà, Xám, Titan, Đen, Đỏ, Xanh Đậm (tùy phiên bản).
      Hỏi: Màu xe CR-V Trắng Ngọc Trai có gì đặc biệt? Đáp: Màu Trắng Ngọc Trai trên Honda CR-V thường chỉ có trên bản RS e:HEV (tùy thị trường/đợt xe).
      Hỏi: Honda CR-V có mấy chỗ ngồi? Đáp: Honda CR-V bản xăng thường 7 chỗ, còn Honda CR-V e:HEV RS thường 5 chỗ.
      Hỏi: Giá lăn bánh Honda CR-V là bao nhiêu? Đáp: Giá lăn bánh Honda CR-V = giá xe + lệ phí trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo hiểm… và phụ thuộc tỉnh/thành.
      Hỏi: Mua Honda CR-V trả góp cần bao nhiêu? Đáp: Trả góp Honda CR-V thường cần trả trước một phần (tùy ngân hàng/đại lý), phần còn lại vay theo kỳ hạn và lãi suất thực tế.
      Hỏi: Honda CR-V có khuyến mãi gì không? Đáp: Khuyến mãi Honda CR-V thay đổi theo tháng và đại lý (giảm tiền mặt, tặng phụ kiện, hỗ trợ lệ phí trước bạ…).
      Hỏi: Honda CR-V bản nào đáng mua nhất? Đáp: Tùy nhu cầu: cần 7 chỗ chọn CR-V xăng; muốn êm và tối ưu kiểu hybrid chọn Honda CR-V e:HEV RS; hay đi đường xấu cân nhắc CR-V L AWD.

      Thư viện







      Video