Tổng quan
Honda BR-V 2026: Giá Xe, Thông Số Kỹ Thuật, Khuyến Mãi & Trả Góp Mới Nhất (4/2026)
- Honda BR-V 2026 là SUV 7 chỗ cỡ nhỏ dành cho gia đình trẻ, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, nội thất rộng rãi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
- Cập nhật giá bán và giá lăn bánh tại nhiều khu vực, đi kèm thông số chi tiết, các chương trình khuyến mãi theo đại lý, trả góp linh hoạt
- Honda BR-V 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trước các đối thủ như Xpander Cross, Veloz Cross và Suzuki XL7.

Honda BR-V 2026 giá bao nhiêu? Có mấy phiên bản? Khuyến mãi và giá lăn bánh Honda BR V ra sao? Trả Góp BRV?
Bảng giá Honda BR-V - Giá các phiên bản Honda BRV
| Phiên bản | Giá xe |
|---|---|
| Honda BR-V G: | 629.000.000 đ |
| Honda BR-V G Trắng Bạc: | 634.000.000 đ |
| Honda BR-V L: | 705.000.000 đ |
| Honda BR-V L Trắng Bạc: | 710.000.000 đ |
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
Honda City |
|
CR-V L/G |
|
Civic G/RS |
|
BR-V |
|
HR-V |
|
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
BÁO GIÁ ƯU ĐÃI HÔM NAY
Giá lăn bánh Honda BR-V 2026 (Hà Nội – TP.HCM – Tỉnh)
| Mục | BR-V G | BR-V L |
| Giá bán (VND) | 629.000.000 | 705.000.000 |
| Giá lăn bánh Hà Nội | 727.253.000 | 812.373.000 |
| Giá lăn bánh TP.HCM | 714.673.000 | 798.273.000 |
| Giá lăn bánh Tỉnh | 695.673.000 | 779.273.000 |
Chú thích: “giá lăn bánh” gồm những khoản nào?
Lệ phí trước bạ: HN áp 12%; đa số địa phương khác 10% (theo cách tính Oto.com.vn khi lập bảng lăn bánh).
Lệ phí cấp biển số: Hà Nội/TP.HCM 20.000.000đ; đa số tỉnh 1.000.000đ (quy định tại Thông tư 60/2023/TT-BTC).
Phí đăng kiểm: khoảng 340.000đ/lần; phí bảo trì đường bộ: 1.560.000đ/năm (xe con).
Bảo hiểm TNDS bắt buộc: xe 6–11 chỗ không KDVT 794.000đ + VAT ≈ 873.400đ/năm.

Trả góp Honda BR-V 2026 — Trả trước 20%, kỳ hạn 7 năm (84 tháng)
| Mục | BR-V G | BR-V L |
| Giá bán (VND) | 629.000.000 | 705.000.000 |
| Trả trước 20% (VND) | 125.800.000 | 141.000.000 |
| Vay 80% (VND) | 503.200.000 | 564.000.000 |
| Góp/tháng 84T (ước tính) | ≈ 8.354.000 | ≈ 9.363.000 |
Lưu ý quan trọng:
Khoản góp/tháng ở trên mang tính ước tính; thực tế thay đổi theo lãi suất từng thời điểm, hồ sơ tín dụng và chính sách ngân hàng.
Chi phí ban đầu khi nhận xe sẽ gồm phần trả trước + các khoản phí lăn bánh (trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo trì đường bộ, bảo hiểm TNDS, bảo hiểm vật chất nếu chọn).
Nếu lãi suất thực tế ±1%/năm, số tiền góp/tháng có thể biến động khoảng ±3–5%.

Thông số kỹ thuật Honda BR-V 2026
| Mục | BR-V G | BR-V L | Ghi chú |
| Kích thước (D x R x C) | 4.490 x 1.780 x 1.685 (mm) | Chiều dài cơ sở 2.700 mm; bán kính quay 5,3 m. | |
| Khoảng sáng gầm | 207 mm | Tăng linh hoạt khi đi phố/leo lề. | |
| Khối lượng (không tải/toàn tải) | 1.265 / 1.830 (kg) | 1.295 / 1.850 (kg) | Khác nhau theo trang bị từng bản. |
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, I4, 16 van | Dung tích 1.498 cm³; PGM-FI. | |
| Công suất / Mô-men xoắn | 119 hp (89 kW) @ 6.600 rpm / 145 Nm @ 4.300 rpm | Chuẩn công bố tại VN. | |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / Cầu trước (FWD) | MA-EPS trợ lực lái điện. | |
| Hệ treo | Trước MacPherson / Sau giằng xoắn | Hướng êm ái – ổn định cho gia đình. | |
| Phanh | Đĩa trước / Tang trống sau | ABS, EBD, BA tiêu chuẩn. | |
| Lốp & mâm | 215/55R17 – mâm hợp kim 17" | Phay hai tông; L có đèn sương mù LED. | |
| Số chỗ / Ghế | 7 chỗ; gập 60:40 (hàng 2) & 50:50 (hàng 3) | G ghế nỉ; L ghế da, thêm tựa tay hàng 2. | |
| Đèn chiếu sáng | LED; không có đèn sương mù | LED; đèn sương mù LED | Đèn tự động, DRL LED tiêu chuẩn. |
| Honda SENSING | ACC, CMBS, LKAS, RDM, AHB, LCDN | L có thêm LaneWatch (camera quan sát làn). | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100 km) | Hỗn hợp 6,4 / Đô thị 7,6 / Đường trường 5,6 | Số liệu công bố nhà sản xuất. | |
| Bình nhiên liệu | 42 lít | Dung tích tiêu chuẩn thế hệ BR-V II. | |
Ngoại thất Honda BR-V 2026
Honda BR-V 2026 giữ phong cách SUV 7 chỗ gọn gàng, đường nét khỏe và hiện đại. Tỉ lệ thân cao ráo, khoảng sáng gầm lớn hỗ trợ di chuyển đô thị–đi xa. Thiết kế mặt trước gọn, thân xe liền mạch và đuôi xe rộng vững; hệ thống chiếu sáng LED (tuỳ phiên bản) nhấn mạnh nhận diện công nghệ. Hai bản G và L phân hoá bằng mâm, chi tiết trang trí và một số tiện ích hỗ trợ sử dụng hằng ngày.

Đầu xe Honda BR-V 2026
Lưới tản nhiệt mở ngang, nan kẻ chắc khỏe; nắp ca-pô dập gân nổi giúp phần đầu nhìn rộng và vững. Cụm đèn mảnh, dải LED ban ngày đặt cao cho khả năng nhận diện rõ từ xa; cản trước tạo tầng khối tăng cảm giác bề ngang.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: đèn trước LED (tùy cấu hình thị trường), hoàn thiện cản tối giản—ưu tiên bền bỉ, chi phí sử dụng hợp lý.
BR-V L: đèn trước LED, bổ sung đèn sương mù LED đặt thấp; viền trang trí sáng/tối màu làm phần đầu “sáng” và hiện đại hơn; lưới tản nhiệt/ốp cản nhấn thể thao.

Thân xe Honda BR-V 2026
Dáng thân liền mạch với đường gân vai chạy dọc, tạo cảm giác thấp và dài. Gương chiếu hậu tích hợp báo rẽ LED, gập/chỉnh điện; giá nóc tăng tính thực dụng; bệ bước và ốp vòm bánh tạo hình SUV rõ rệt.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: mâm 17 inch thiết kế đơn giản, thiên êm ái và kinh tế trong quá trình sử dụng.
BR-V L: mâm 17 inch phay hai tông cá tính hơn; chi tiết viền cửa kính/ốp thân hoàn thiện cao cấp; một số xe có LaneWatch hỗ trợ quan sát điểm mù bên phụ (tùy cấu hình).

Đuôi xe Honda BR-V 2026
Đèn hậu LED đồ hoạ mảnh giúp phần đuôi trông rộng và sắc; cản sau tạo khối rõ ràng tăng cảm giác chắc chắn. Cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao và ăng-ten vây cá hoàn thiện vẻ hiện đại; cửa khoang hành lý mở cao, bậc tải thấp thuận tiện chất đồ.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: bố cục tinh giản, sạch chi tiết—hợp gu thanh lịch.
BR-V L: trang trí sáng/tối màu nổi bật hơn G; cảm biến/camera hỗ trợ đỗ xe bố trí gọn gàng phía sau (tuỳ cấu hình thị trường).

Các chi tiết ngoại thất nổi bật
Chiếu sáng LED đồng nhất (tuỳ phiên bản): ánh sáng trắng, tiêu thụ điện thấp, nhận diện tốt cả ngày lẫn đêm.
Mâm hợp kim 17": tạo hình chắc khoẻ, phù hợp lốp tiết kiệm cho di chuyển gia đình.
Giá nóc & ốp thân: tăng công năng cho chuyến đi xa, đồng thời nhấn chất SUV.
Khoảng sáng gầm lớn: hỗ trợ leo lề, đi đường xấu nhẹ; dáng đứng cao ráo tạo tầm nhìn thoáng.

Đánh giá ngoại thất
BR-V 2026 giữ đúng “chất” SUV 7 chỗ cho gia đình: gọn gàng, thực dụng và dễ nhận diện. Phần đầu gọn – sắc, thân xe liền mạch và đuôi vững chãi tạo tổng thể cân bằng. Sự khác biệt giữa G và L đủ rõ: G thực dụng–kinh tế; L nổi bật hơn ở đèn sương mù LED, mâm phay và hoàn thiện chi tiết. Tổng thể, BR-V 2026 phù hợp người dùng ưu tiên công năng, độ bền và phong cách SUV hiện đại, gọn trong đô thị nhưng vẫn “đủ chất” cho hành trình gia đình.
Nội thất Honda BR-V 2026
Khoang nội thất BR-V 2026 ưu tiên thực dụng cho gia đình 7 chỗ: bố cục gọn gàng, tầm nhìn thoáng, nhiều ngăn chứa đồ và hàng ghế linh hoạt. Vật liệu hoàn thiện bền bỉ, các cụm điều khiển đặt cao, dễ thao tác khi chạy phố. Hai phiên bản G và L phân hoá ở chất liệu ghế, tiện nghi giải trí – điều hoà và một số trang bị hỗ trợ người lái.

Khoang lái
Bảng táp-lô thiết kế ngang mở rộng thị giác; màn hình trung tâm đặt cao hạn chế rời mắt khỏi đường. Cụm đồng hồ kết hợp hiển thị điện tử trực quan; vô-lăng 3 chấu tích hợp phím điều khiển âm thanh/điện thoại. Cửa gió điều hoà bố trí trải đều, các núm xoay cơ học cho cảm giác thao tác “một chạm”.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: ghế nỉ, chỉnh tay; vô-lăng bọc vật liệu bền, 4–6 loa; đề nổ nút bấm và phanh tay điện tử (tuỳ cấu hình).
BR-V L: ghế bọc da/da tổng hợp, ghế lái dễ tinh chỉnh hơn; vô-lăng bọc da, 6–8 loa; bổ sung các tiện ích hỗ trợ quan sát/đỗ xe.

Hàng ghế 2
Không gian đầu và chân thoáng cho 2 người lớn + 1 trẻ nhỏ. Tựa lưng gập và trượt linh hoạt giúp ra/vào hàng 3 dễ dàng. Cửa gió điều hoà hàng 2 và cổng sạc bố trí thuận tay, phù hợp di chuyển gia đình.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: ghế nỉ gập 60:40; bệ tỳ tay trung tâm (tuỳ lô).
BR-V L: ghế bọc da, bệ tỳ tay chắc chắn; rèm che nắng hoặc ốp hoàn thiện tốt hơn (tuỳ thị trường).


Hàng ghế 3 & khoang hành lý
Hàng 3 đủ cho người lớn di chuyển quãng ngắn; phù hợp nhất cho trẻ em/thiếu niên khi đi xa. Ghế 50:50 gập phẳng, sàn chứa đồ gần phẳng khi gập cả hai hàng sau. Cửa khoang mở cao, bậc tải thấp, dễ bốc xếp vali, xe đạp nhỏ hoặc đồ cắm trại.
Khác biệt theo phiên bản:
BR-V G: mở cốp thường, tấm che hành lý tiêu chuẩn.
BR-V L: hoàn thiện nẹp cửa/khoang đồ tốt hơn; cảm biến chống kẹt (tuỳ cấu hình).

Tiện nghi & công nghệ
Màn hình giải trí hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth/USB; giao diện đơn giản, phản hồi nhanh.
Điều hoà tự động (tuỳ bản) kèm lựa chọn hướng gió đa vị trí; cửa gió sau cho hàng 2 giúp khoang sau mát đều.
Phanh tay điện tử & Auto Brake Hold, cruise control, khởi động nút bấm.
Kết nối & sạc: nhiều cổng sạc cho cả 3 hàng ghế; khay điện thoại chống trượt, hộc cửa lớn.
Chống ồn: bổ sung vật liệu tại sàn và vòm bánh (tuỳ bản) giúp giảm tiếng ồn gió/đường.

Chi tiết nội thất nổi bật
Ghế gập linh hoạt 60:40 & 50:50: chuyển nhanh giữa chở người và chở đồ; tạo mặt sàn gần phẳng.
Tầm nhìn cao & cột A gọn: dễ quan sát đầu xe, lợi cho lái mới và đi phố đông.
Nhiều hộc chứa thông minh: khay trung tâm, hộc cửa, ngăn kín cho giấy tờ/đồ giá trị.
Vật liệu bền, dễ vệ sinh: phù hợp gia đình có trẻ nhỏ; bản L cho cảm giác chạm cao cấp hơn.

Đánh giá nhanh nội thất
BR-V 2026 mang đúng tinh thần “gia đình – đa dụng – dễ dùng”: ghế sau linh hoạt, khoang đồ hữu dụng và trải nghiệm điều khiển thân thiện. Bản G đáp ứng tốt nhu cầu thiết yếu, chi phí sử dụng hợp lý; bản L tăng trải nghiệm với chất liệu, âm thanh và các tiện ích hỗ trợ. Tổng thể, nội thất BR-V 2026 đủ rộng cho 7 chỗ theo đúng nghĩa thực dụng của một SUV đô thị phục vụ gia đình.
So Sánh Honda BR-V 2026 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Trong phân khúc SUV 7 chỗ cỡ nhỏ tại Việt Nam, Honda BR-V 2026 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Veloz Cross, Mitsubishi Xpander Cross và Suzuki XL7| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu) | Động cơ | Công suất (HP) |
|---|---|---|---|
| Honda BR-V 2026 | 629 – 710 | 1.5L i-VTEC | 121 |
| Mitsubishi Xpander Cross | 688 | 1.5L MIVEC | 105 |
| Toyota Veloz Cross | 658 – 688 | 1.5L | 105 |
| Suzuki XL7 | 599 – 639 | 1.5L | 103 |
Honda BR-V 2026: Điểm mạnh nằm ở thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, động cơ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Hệ thống an toàn Honda Sensing giúp BR-V vượt trội so với nhiều đối thủ.
Toyota Veloz Cross: Ưu thế ở thương hiệu mạnh, trang bị tiện nghi khá đầy đủ, giá bán cạnh tranh. Tuy nhiên, cảm giác lái và khả năng vận hành chưa thể hiện rõ sự khác biệt.
Mitsubishi Xpander Cross: Được ưa chuộng nhờ thiết kế khỏe khoắn, khoảng sáng gầm cao, khả năng vượt địa hình đô thị tốt. Tuy nhiên, khoang hành lý và độ hoàn thiện nội thất chưa bằng BR-V.
Suzuki XL7: Nổi bật với giá bán rẻ, chi phí vận hành thấp, tiết kiệm nhiên liệu. Điểm hạn chế là thiết kế đơn giản, ít trang bị an toàn cao cấp.
Nhận định chung: Honda BR-V 2026 cân bằng tốt giữa thiết kế, tiện nghi, an toàn và độ bền bỉ, là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng gia đình.
Thế mạnh Honda BR-V 2026
Động cơ 1.5L mạnh nhất phân khúc (121 HP) cho cảm giác lái tốt hơn.
Khoảng sáng gầm 207 mm, dễ dàng di chuyển đường xấu.
Gói an toàn Honda Sensing (phanh khẩn cấp, ga tự động thích ứng, cảnh báo lệch làn...) hiếm có trong phân khúc.
Nội thất rộng rãi, hàng ghế linh hoạt, hoàn thiện cao cấp.

Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu Honda BRV 2026
(Theo công bố từ Honda Việt Nam, có thể thay đổi tùy điều kiện vận hành)
| Phiên bản | Đường đô thị (l/100km) | Đường trường (l/100km) | Hỗn hợp (l/100km) |
|---|---|---|---|
| BR-V G | ~7,1 | ~5,4 | ~6,3 |
| BR-V L | ~7,2 | ~5,5 | ~6,4 |
Ưu và nhược điểm của Honda BR V 2026
Ưu điểm
Thiết kế mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp gia đình trẻ.
Nội thất rộng rãi, 7 chỗ linh hoạt, khoang hành lý lớn.
Động cơ 1.5L bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu.
Trang bị an toàn tiên tiến với Honda Sensing.
Giá lăn bánh cạnh tranh trong phân khúc.
Nhược điểm
Không có tùy chọn động cơ hybrid.
Hệ thống treo thiên về êm ái, chưa thật sự thể thao.
Một số vật liệu nội thất chưa cao cấp bằng xe hạng C.

Câu hỏi thường gặp về Honda BRV 2026
| Giá Honda BR-V 2026 bao nhiêu? Giá niêm yết tham khảo theo phiên bản G, L; xem mục giá để cập nhật con số mới nhất theo từng thời điểm. |
| Giá lăn bánh Honda BR-V 2026 gồm những gì? Giá lăn bánh = giá niêm yết + trước bạ + biển số + đăng kiểm + bảo trì đường bộ + bảo hiểm TNDS (có thể thêm bảo hiểm vật chất). |
| Có khuyến mãi gì cho BR-V 2026? Khuyến mãi tùy đại lý và thời điểm: giảm tiền mặt, phụ kiện, hỗ trợ phí trước bạ; xem mục khuyến mãi để biết ưu đãi hiện hành. |
| BR-V 2026 có mấy phiên bản? Hai phiên bản chính: BR-V G và BR-V L, khác nhau ở tiện nghi, hoàn thiện ngoại nội thất và một số trang bị an toàn/quan sát. |
| Mức tiêu hao nhiên liệu của BR-V 2026? Thực tế thường quanh ~6–6,5 l/100 km tùy điều kiện vận hành, tải trọng và thói quen lái. |
| BR-V 2026 có những màu xe nào? Phổ biến: trắng, đen, bạc/xám, đỏ… Một số màu thời trang có thể cộng giá; kiểm tra tồn kho màu tại đại lý. |
| Trả góp BR-V 2026 như thế nào? Phổ biến trả trước 20%, vay tối đa ~84 tháng; khoản góp/tháng phụ thuộc lãi suất, hồ sơ tín dụng và gói ngân hàng. |
| Lãi suất mua xe trả góp hiện bao nhiêu? Lãi suất thay đổi theo thời điểm và chương trình; tham khảo gói ưu đãi cố định/linh hoạt từ các ngân hàng liên kết đại lý. |
| Giá lăn bánh ở Hà Nội, TP.HCM và Tỉnh có khác nhau? Có. Khác chủ yếu ở mức trước bạ (HN thường cao hơn) và phí biển số (HN/HCM 20 triệu; nhiều tỉnh 1 triệu). |
| Động cơ & hộp số BR-V 2026 là gì? Động cơ 1.5L i-VTEC hút khí tự nhiên, hộp số CVT dẫn động cầu trước, tối ưu êm ái và tiết kiệm cho gia đình. |
| BR-V 2026 có 7 chỗ ngồi thực dụng không? 3 hàng ghế linh hoạt: hàng 2 gập 60:40, hàng 3 gập 50:50; phù hợp gia đình, chở người/đồ linh hoạt. |
| Bảo hành của BR-V 2026? Thường 3 năm hoặc 100.000 km (tùy chính sách từng thời điểm); có thể mua gói gia hạn bảo hành tại đại lý. |
| Chi phí bảo dưỡng BR-V 2026 có cao không? Định kỳ 5.000–10.000 km/lần; chi phí hợp lý cho xe Nhật, phụ tùng phổ biến, dễ thay thế. |
| Thời gian giao xe BR-V 2026? Tùy màu/phiên bản và tồn kho từng đại lý; liên hệ trước để giữ xe, chốt màu và ưu đãi. |
| So với Xpander Cross/Veloz/XL7, BR-V 2026 cạnh tranh gì? Ưu điểm: vận hành bền bỉ, tiết kiệm, an toàn/tiện nghi tốt; lựa chọn tùy gu thiết kế và ngân sách lăn bánh. |
Thư viện
Vận hành
An toàn
Thông số kỹ thuật
| DANH MỤC | BR-V G | BR-V L |
| ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ | ||
| Kiểu động cơ | 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | |
| Hộp số | Vô cấp CVT | |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.498 | |
| Công suất cực đại (HP/rpm) | 119 (89 kW)/6.600 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 145/4.300 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 42 | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử/PGM-FI | |
Mức tiêu thụ nhiên liệu | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 6,4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 7,6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 5,6 | |
| KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG | ||
| Số chỗ ngồi | 7 | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.490 x 1.780 x 1.685 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) | 1.540/1.540 | |
| Cỡ lốp | 215/55R17 | |
| La-zăng | Hợp kim/17 inch | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 207 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,3 | |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.265 | 1.295 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.830 | 1.850 |
| DANH MỤC | BR-V G | BR-V L |
| NỘI THẤT | ||
Không gian | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm | Analog – Màn hình màu 4,2 inch | |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 | |
| Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ | Có | |
| Tựa tay hàng ghế thứ hai | Không | Có |
| Hộc đựng đồ tích hợp ở cả ba hàng ghế | Có | |
| Ngăn đựng tài liệu với ngăn đựng điện thoại sau ghế phụ | Có | |
| Móc treo áo hàng ghế sau | Không | Có |
Tay lái | ||
| Chất liệu | Da | |
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh | Có | |
| DANH MỤC | BR-V G | BR-V L |
| NGOẠI THẤT | ||
| Cụm đèn trước | ||
| Đèn chiếu xa | LED | |
| Đèn chiếu gần | LED | |
| Đèn chạy ban ngày | LED | |
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | |
| Tự động tắt theo thời gian | Có | |
| Đèn sương mù | Không | LED |
| Đèn hậu | LED | |
| Đèn phanh treo cao | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện , gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED | |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | |
| Tay nắm cửa ngoài mạ chrome | Không | Có |
| Ăng ten | Dạng vây cá mập | |
| DANH MỤC | BR-V G | BR-V L |
Trang bị tiện nghi | ||
| Tiện nghi cao cấp | ||
| Khởi động từ xa | Không | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến | Có | |
| Kết nối giải trí | ||
| Màn hình | Cảm ứng 7 inch | |
| Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói | Có | |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Kết nối USB | 2 Cổng | |
| Đài AM/FM | Có | |
| Hệ thống loa | 6 loa | |
| Cổng sạc | 2 cổng (2 hàng ghế đầu) | 3 cổng (cả 3 hàng ghế) |
| Tiện nghi khác | ||
| Hệ thống điều hòa tự động | Không | Có |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau | Có | |
| Đèn đọc bản đồ hàng ghế trước | Có | |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có | Có (tích hợp đèn) |
| DANH MỤC | BR-V G | BR-V L |
| AN TOÀN | ||
Chủ động | ||
| Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING | ||
| Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | |
| Đèn pha thích ứng tự động (AHB) | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | |
| Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | |
| Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | Có | |
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | |
| Camera lùi | Có | |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | |
| Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ | Có | |
Bị động | ||
| Túi khí cho người lái và ngồi kế bên | Có | |
| Túi khí bên cho hàng ghế trước | Có | |
| Túi khí rèm hai bên | Không | Có |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Hàng ghế trước | |
| Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau | Có | |
| Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE | Có | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX | Có | |
An ninh | ||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | |
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | Có | |
















