Honda Civic 2025: Giá Xe Lăn Bánh, Thông Số Kỹ Thuật, Khuyến Mãi & Trả Góp Mới Nhất
Honda Civic 2025 là mẫu sedan hạng C với thiết kế thể thao, cảm giác lái hứng khởi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Xe sở hữu nội thất rộng rãi, nhiều công nghệ hiện đại và an toàn tiên tiến, đáp ứng nhu cầu di chuyển của người trẻ, gia đình và doanh nhân. Với giá xe lăn bánh hợp lý, thông số kỹ thuật tối ưu cùng khuyến mãi và hỗ trợ trả góp linh hoạt, Honda Civic 2025 là lựa chọn nổi bật trong phân khúc sedan cỡ C.
- Phân khúc: Sedan hạng C
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ
- Động cơ: 1.5L VTEC Turbo hoặc hybrid (e:HEV)
- Hộp số: CVT hoặc e-CVT
- Mức tiêu hao nhiên liệu: ~4,5 – 6,8 lít/100km (tuỳ phiên bản & điều kiện vận hành)
- Đối thủ cạnh tranh: Toyota Corolla Altis, Mazda3, Kia K3, Hyundai Elantra

Honda Civic 2025 giá bao nhiêu? Có mấy phiên bản? Khuyến mãi và giá lăn bánh Honda Civic ra sao?
Cập nhật giá xe Honda Civic 2025, khuyến mãi mới nhất, giá lăn bánh từng phiên bản, và các màu xe Honda Civic 2025 tại Việt Nam.
Bảng giá Honda Civic - Giá các phiên bản Honda Civic
| Phiên bản | Giá xe |
|---|---|
| Honda Civic G (Đen/Xám): | 789.000.000 đ |
| Honda Civic G (Trắng Ngọc,): | 789.000.000 đ |
| Honda Civic RS (Đen/Xám/Xanh): | 894.000.000 đ |
| Honda Civic RS (Trắng Ngọc, Đỏ): | 894.000.000 đ |
| Honda Civic e:HEV RS (Đen/Xám/Xanh): | 999.000.000 đ |
| Honda Civic e:HEV RS (Đỏ/Trắng Ngọc): | 1.004.000.000 đ |
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
Honda City |
|
CR-V L/G |
|
Civic G/RS |
|
BR-V |
|
HR-V |
|
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
Báo Giá Xe Honda Civic Ưu Đãi

Bảng Giá Lăn Bánh Honda Civic 2025
Honda Civic 2025 được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản:
Civic G: 789 triệu đồng
Civic RS: 899 triệu đồng
Civic e:HEV RS (Hybrid): 999 triệu đồng
Lưu ý: Hai màu trắng ngọc và đỏ có giá cao hơn 5 triệu so với các màu đen, xám, xanh.
Bảng Giá Lăn Bánh Honda Civic 2025 (Tạm tính)
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP. HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Honda Civic G | 905.810.700 | 890.030.700 | 870.230.700 |
| Honda Civic RS | 1.029.010.700 | 1.011.030.700 | 991.230.700 |
| Honda Civic e:HEV RS | 1.141.010.700 | 1.121.030.700 | 1.101.230.700 |

Bảng Tính Trả Góp Honda Civic 2025: Số Tiền Trả Trước & Góp Hàng Tháng
| Phiên bản | Giá niêm yết (VNĐ) | Trả trước 20% (VNĐ) | Góp hàng tháng (12 tháng đầu)* |
|---|---|---|---|
| Honda Civic G | 789.000.000 | 157.800.000 | ~8.170.000 |
| Honda Civic RS | 899.000.000 | 179.800.000 | ~9.300.000 |
| Honda Civic e:HEV RS | 999.000.000 | 199.800.000 | ~10.340.000 |
* Lưu ý:
Góp hàng tháng chỉ bao gồm gốc + lãi trong 12 tháng đầu (lãi suất tham khảo 7,5%/năm).
Từ năm thứ 2, lãi suất điều chỉnh theo quy định của ngân hàng.
Chưa bao gồm các chi phí đăng ký, bảo hiểm dân sự, bảo hiểm vật chất.
Hình Ảnh Honda Civic 2025
Ngoại Thất Honda Civic 2025: Thiết Kế Thể Thao, Sang Trọng và Hiện Đại
Honda Civic 2025 sở hữu ngoại thất thể thao hiện đại với lưới tản nhiệt sắc nét, đèn LED thanh mảnh và thân xe khí động học. Các đường gân dập nổi liền mạch kết hợp mâm hợp kim đa chấu tạo nên diện mạo cuốn hút. Phần đuôi xe năng động cùng cụm đèn hậu LED mang lại vẻ trẻ trung, sang trọng. Civic 2025 khẳng định phong cách mạnh mẽ trong phân khúc sedan hạng C.

Đầu Xe Honda Civic 2025
Lưới tản nhiệt dạng tổ ong mở rộng, viền đen bóng sang trọng, tạo điểm nhấn mạnh mẽ.
Cụm đèn pha LED toàn phần, tích hợp dải LED ban ngày sắc nét, cho khả năng chiếu sáng vượt trội.
Cản trước thể thao với các khe hút gió lớn, tăng hiệu quả khí động học và sự khỏe khoắn cho xe.
Logo Honda đặt ở vị trí trung tâm, nổi bật trên nền lưới tản nhiệt.

Thân Xe Honda Civic 2025
Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo hiệu ứng thị giác năng động và khỏe khoắn.
Mâm hợp kim đa chấu kích thước 17–18 inch tùy phiên bản, thiết kế mới tinh tế và thể thao.
Gương chiếu hậu gập – chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED và hỗ trợ quan sát điểm mù.
Tay nắm cửa đồng màu thân xe hoặc mạ chrome sang trọng (tùy phiên bản).

Hông Xe Honda Civic 2025
Kiểu dáng fastback coupe với mui xe vuốt cong nhẹ về phía sau, tăng tính khí động học.
Kính cửa sổ viền đen bóng mang đến sự liền mạch và hiện đại.
Khoảng sáng gầm hợp lý, kết hợp cùng trục cơ sở dài, giúp xe ổn định và cân đối.

Đuôi Xe Honda Civic 2025
Cụm đèn hậu LED chữ C đặc trưng, thiết kế nổi khối, dễ nhận diện khi di chuyển ban đêm.
Cản sau ốp màu đen với các chi tiết giả khuếch tán gió, tăng sự thể thao.
Ống xả kép mạ chrome (trên bản RS) tạo âm thanh và vẻ ngoài mạnh mẽ.
Logo và tên xe bố trí hài hòa, mang phong cách tối giản đặc trưng của Honda.


Nội Thất Honda Civic 2025: Sang Trọng, Rộng Rãi và Công Nghệ Hiện Đại
Honda Civic 2025 không chỉ nổi bật ở ngoại thất mà còn gây ấn tượng mạnh với nội thất sang trọng, hiện đại. Khoang cabin được thiết kế rộng rãi, bố trí khoa học, sử dụng vật liệu cao cấp và hoàn thiện tinh tế. Xe trang bị nhiều công nghệ tiên tiến như màn hình giải trí lớn, hỗ trợ kết nối thông minh và hệ thống điều hòa tự động. Civic 2025 mang đến trải nghiệm thoải mái, tiện nghi cho cả người lái và hành khách trong mọi hành trình.

Khoang Lái Honda Civic 2025
Bảng táp-lô thiết kế mới dạng ngang, tạo cảm giác rộng rãi và hiện đại.
Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay và ga tự động.
Màn hình thông tin kỹ thuật số 10,2 inch (tùy phiên bản) hiển thị rõ nét các thông số vận hành.
Cần số điện tử hoặc nút chuyển số thông minh (trên bản Hybrid e:HEV).


Hàng Ghế Honda Civic 2025
Ghế ngồi bọc da cao cấp hoặc nỉ tùy phiên bản, thiết kế ôm sát lưng tạo cảm giác thoải mái.
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, hỗ trợ bơm lưng, giúp giảm mỏi khi lái đường dài.
Hàng ghế sau rộng rãi với khoảng để chân và trần xe thoáng, phù hợp cho cả hành khách cao lớn.
Tỷ lệ gập ghế 60:40, mở rộng không gian chứa đồ khi cần.


Tiện Nghi & Giải Trí Honda Civic 2025
Màn hình cảm ứng trung tâm 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây.
Hệ thống âm thanh cao cấp 12 loa Bose (trên bản RS) cho âm thanh sống động.
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập kèm cửa gió hàng ghế sau.
Cổng sạc USB và sạc không dây tiện lợi cho các thiết bị di động.



Khoang Hành Lý Honda Civic 2025
Dung tích tiêu chuẩn 497 lít, rộng nhất phân khúc sedan hạng C.
Miệng khoang mở rộng, giúp xếp và lấy hành lý dễ dàng.
Tích hợp móc treo tiện dụng để giữ đồ gọn gàng khi di chuyển.

Động Cơ & An Toàn Honda Civic 2025
1. Động Cơ Honda Civic 2025
Động cơ 1.5L VTEC Turbo sản sinh công suất tối đa ~176 mã lực, mô-men xoắn 240 Nm, mang lại khả năng tăng tốc mạnh mẽ và cảm giác lái hứng khởi.
Tùy chọn Hybrid e:HEV kết hợp động cơ xăng 2.0L Atkinson với 2 mô-tơ điện, cho hiệu suất vận hành tối ưu và mức tiêu hao nhiên liệu chỉ từ ~4,5 lít/100 km.
Hộp số CVT hoặc e-CVT mượt mà, phản hồi nhanh, tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Hệ thống treo trước MacPherson và sau đa liên kết, giúp xe vận hành ổn định và êm ái ngay cả trên đường xấu.
Chế độ lái thể thao (Sport Mode) tăng độ nhạy chân ga và phản ứng của hộp số, mang lại trải nghiệm lái phấn khích.

An Toàn Honda Civic 2025
Honda Sensing – gói an toàn tiên tiến gồm:
Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống giữ làn đường (LKAS)
Cảnh báo lệch làn đường (RDM)
Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Ứng Dụng Kết Nối Thông Minh Honda CONNECT
HONDA SENSING

AN TÂM CHINH PHỤC HÀNH TRÌNH
- Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING hỗ trợ và bảo vệ bạn tối đa trong từng khoảnh khắc, để bạn an tâm vững tay lái trên mọi cung đường.
- Các tính năng của Honda SENSING chỉ có vai trò hỗ trợ lái xe an toàn trong những điều kiện nhất định và không thể thay thế việc lái xe của người sử dụng. Hãy luôn chú ý quan sát và chủ động lái xe an toàn. Chi tiết về tính năng của Honda SENSING, vui lòng tham khảo trong Hướng dẫn sử dụng xe.

Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Cảnh báo người lái khi phát hiện vật cản phía trước. Ngoài ra, trong trường hợp người lái không thể tránh khỏi va chạm, hệ thống sẽ tự động phanh để giảm thiểu thiệt hại

Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Phát hiện và thông báo cho người lái trong trường hợp xe phía trước đã bắt đầu di chuyển sau khi dừng đỗ thông qua các cảnh báo bằng hình ảnh và âm thanh. Tính năng này đặc biệt hữu dụng trong các trường hợp dùng đỗ đèn đỏ

Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Khi được kích hoạt, hệ thống sẽ tự động tăng hoặc giảm tốc để hỗ trợ duy trì khoảng cách với phương tiện phía trước, giúp việc lái xe trở nên thoải mái hơn

Hệ thống đèn pha thích ứng tự động (AHB) Trong điều kiện lái xe vào ban đêm, hệ thống tự động chuyển đổi giữa đèn chiều gần và đèn chiếu xa tuỳ thuộc vào tình trạng giao thông

Hệ thống giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Cảnh báo và hỗ trợ người lái đi đúng làn đường khi hệ thống phát hiện xe di chuyển quá gần hoặc đề lên vạch kẻ phân cách các lan đường

Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Hỗ trợ đánh lái để giữ cho xe luôn đi ở giữa làn đường, đồng thời hiển thị cảnh báo trong trường hợp xe đi chệch khỏi làn đường

Hệ thống 6 túi khí bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách.
Camera 360 độ kết hợp cảm biến trước/sau, hỗ trợ đỗ xe an toàn.
Cân bằng điện tử (VSA), chống bó cứng phanh (ABS), phân bổ lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).
Cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, giúp giảm thiểu rủi ro khi di chuyển trong đô thị.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HONDA CIVIC
| DANH MỤC | G | RS | e:HEV RS |
| KIỂU DÁNG/ PHÂN KHÚC | Sedan hạng C | ||
| ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ | |||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 2.0L DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Hộp số | CVT | CVT | E-CVT |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1.498 | 1.498 | 1.993 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 176 (131kW)/6.000 | 176 (131kW)/6.000 | Động cơ: 139 (104kW)/6.000 Mô-tơ: 181 (135kW)/ 5.000-6.000 Kết hợp: 200 (149kW) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240/1.700-4.500 | 240/1.700-4.500 | Động cơ: 182/4.500 Mô-tơ: 315/0-2.000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 47 | 47 | 40 |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 5,98 | 6,52 | 4,56 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 8,03 | 8,72 | 4,54 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 4,80 | 5,26 | 4,57 |
| KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG | |||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.681 x 1.802 x 1.415 | 4.681 x 1.802 x 1.415 | 4.681 x 1.802 x 1.415 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | 2.735 | 2.735 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) | 1.547/1.575 | 1.537/1.565 | 1.537/1.565 |
| Cỡ lốp | 215/50R17 | 235/40ZR18 | 235/40ZR18 |
| La-zăng | 17 inch | 18 inch | 18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 134 | 134 | 134 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,76 | 6,04 | 6,04 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.319 | 1.338 | 1.436 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.76 | 1.76 | 1.88 |
| HỆ THỐNG TREO | |||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Tự động tắt theo thời gian | |||
| HỆ THỐNG PHANH | |||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH | |||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Có | Có | Có |
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | Có | Có |
| Chế độ lái | ECON/ NORMAL | ECON/ NORMAL/ SPORT | ECON/ NORMAL/ SPORT/ INDIVIDUAL |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Không | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
| Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng | Không | Không | Không |
| NGOẠI THẤT | |||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh treo cao | LED | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/ mở tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/ mở tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/ mở tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Có | Có |
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | Sơn đen thể thao | Mạ Chrome & sơn đen thể thao |
| Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Hàng ghế trước | ||
| Ăng-ten | Dạng vây cá mập | Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao | Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao |
| Cánh lướt gió đuôi xe | Không | Có, sơn đen thể thao | Có, sơn đen thể thao |
| AN NINH | |||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | Có | Có |
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | Không | Có | Có |
SO SÁNH HONDA CIVIC 2025 VỚI CÁC ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
Trong phân khúc sedan hạng C, Honda Civic 2025 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Corolla Altis, Mazda3 và Kia K3.| Tiêu chí | Honda Civic 2025 | Toyota Corolla Altis | Hyundai Elantra 2024 | Mazda3 2024 |
| Động cơ | 1.5L Turbo (G, RS) / 2.0L Hybrid (e:HEV RS) | 1.8L NA / 1.8L Hybrid | 1.6L / 2.0L | 1.5L / 2.0L NA |
| Công suất (Hp) | 176 / 200 (Hybrid) | 138 / 122 (Hybrid) | 126 / 158 | 110 / 153 |
| Hộp số | CVT / e-CVT | CVT | CVT / AT | AT / SkyActiv-Drive |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 4.56 – 6.52 | 4.5 – 6.4 | 6.2 – 7.0 | 6.0 – 7.1 |
| Công nghệ Hybrid | Có (e:HEV RS) | Có (Altis Hybrid) | Không | Không |
| An toàn chủ động | Honda SENSING tiêu chuẩn | Toyota Safety Sense (Hybrid) | SmartSense (tùy bản) | i-Activsense (tùy bản) |
| Số túi khí | 6 túi khí | 7 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Tiện nghi nổi bật | Màn hình 9″, 12 loa Bose, Honda CONNECT | Màn hình 9″, HUD, điều hòa 2 vùng | Màn hình 10.25″, HUD | Màn hình 8.8″, âm thanh 8 loa |
| Giá bán (triệu đồng) | 789 – 999 | 765 – 860 | 609 – 769 | 679 – 799 |
Honda Civic 2025: Nổi bật với thiết kế thể thao, cảm giác lái hứng khởi, nội thất rộng rãi và công nghệ an toàn Honda Sensing. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt, vận hành bền bỉ, phù hợp khách hàng trẻ trung và doanh nhân.
Toyota Corolla Altis 2025: Ưu thế về độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp, có tùy chọn hybrid tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, thiết kế trung tính, ít cá tính hơn Civic.
Mazda3 2025: Điểm mạnh là ngoại hình thời trang, nhiều công nghệ hỗ trợ lái, cảm giác lái thể thao. Nhưng không gian nội thất khá hẹp so với Civic.
Kia K3 2025: Lợi thế giá bán rẻ, nhiều trang bị tiện nghi trong tầm giá, phù hợp khách hàng trẻ. Điểm yếu là khả năng giữ giá và độ bền chưa bằng Civic hay Altis.
Tổng thế mạnh Civic 2025: Honda Civic giữ cân bằng tốt giữa thiết kế thể thao, vận hành ổn định, tiết kiệm và công nghệ an toàn tiên tiến, giúp khẳng định vị thế sedan hạng C cao cấp.
Ưu và nhược điểm của Honda Civic 2025
Ưu điểm
Thiết kế thể thao, hiện đại, giàu cá tính.
Cảm giác lái hứng khởi, vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Nội thất rộng rãi, vật liệu cao cấp, công nghệ hiện đại.
Trang bị an toàn Honda Sensing hàng đầu phân khúc.
Nhược điểm
Giá bán cao hơn một số đối thủ (như Kia K3).
Không có nhiều phiên bản hybrid như Toyota Corolla Altis.
Chi phí bảo dưỡng cao hơn so với xe Hàn.

Câu hỏi thường gặp về Honda Civic 2025
- Honda Civic 2025 giá lăn bánh bao nhiêu?
Tùy phiên bản và khu vực, giá lăn bánh dao động từ 780 – 950 triệu đồng. - Honda Civic 2025 có tiết kiệm nhiên liệu không?
Có. Mức tiêu hao trung bình chỉ khoảng 6 – 7 lít/100 km, khá tiết kiệm trong phân khúc sedan hạng C. - So với Corolla Altis và Mazda3, Civic 2025 có gì nổi bật?
Civic 2025 nổi bật với thiết kế thể thao, cảm giác lái hứng khởi, nội thất rộng và công nghệ an toàn Honda Sensing, tạo khác biệt so với đối thủ.
Có nên mua Honda Civic 2025?
Câu trả lời là Có, nếu bạn muốn một chiếc xe bền bỉ, giữ giá tốt, ít hỏng vặt, tiết kiệm nhiên liệu và mang lại trải nghiệm lái thú vị. Với nhiều nâng cấp về thiết kế, trang bị và hiệu suất, Civic 2025 xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam.
Tổng kết Đánh Giá Honda Civic 2025
- Honda Civic 2025 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C nhờ ngoại thất thể thao, nội thất hiện đại, vận hành bền bỉ, tiết kiệm và an toàn cao cấp. Dù giá bán nhỉnh hơn một số đối thủ, Civic vẫn là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng trẻ, gia đình và doanh nhân yêu thích sự sang trọng, mạnh mẽ và đáng tin cậy.
- Với mức tiêu hao nhiên liệu chỉ từ 4,5 – 6,8 lít/100 km tùy phiên bản, Civic 2025 được đánh giá là một trong những mẫu xe tiết kiệm xăng nhất phân khúc, đặc biệt ở bản Hybrid e:HEV.
Mẫu xe này phù hợp với:
Người trẻ thành đạt yêu thích phong cách lái thể thao và công nghệ hiện đại.
Gia đình trẻ cần một chiếc sedan rộng rãi, an toàn và bền bỉ.
Doanh nhân tìm kiếm sự sang trọng, đẳng cấp và khả năng vận hành ổn định.






